Bản dịch của từ Not cured trong tiếng Việt

Not cured

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not cured(Adjective)

nˈɑt kjˈʊɹd
nˈɑt kjˈʊɹd
01

Chưa được chữa khỏi hoặc chưa lành; tình trạng bệnh, vết thương hoặc vấn đề sức khỏe vẫn tồn tại sau khi đã điều trị hoặc chưa được điều trị thành công.

Not healed or treated successfully.

未愈合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not cured(Verb)

nˈɑt kjˈʊɹd
nˈɑt kjˈʊɹd
01

Chưa được chữa khỏi; vết thương, bệnh tật hoặc tình trạng sức khỏe vẫn chưa hồi phục hoặc chưa được điều trị thành công.

Not healed or treated successfully.

未愈合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh