Bản dịch của từ Not projected trong tiếng Việt
Not projected
Phrase

Not projected(Phrase)
nˈɒt prədʒˈɛktɪd
ˈnɑt prəˈdʒɛktɪd
01
Không được hiển thị hoặc thể hiện trong các biểu đồ hoặc đồ thị
It should not be displayed or shown on the chart or graph.
不得在图表或示意图中显示或表现出来。
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Không phải là điều mà ta dự đoán hoặc nghĩ đến như một kết quả
To avoid expectations or assuming it's a definite outcome.
不被预期或假设为结果
Ví dụ
