Bản dịch của từ Note trong tiếng Việt

Note

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Note(Noun)

nˈəʊt
ˈnoʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Note(Verb)

nˈəʊt
ˈnoʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ