Bản dịch của từ Nought trong tiếng Việt

Nought

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nought(Noun)

nɑt
nɑt
01

Chữ số 0 (số không) — ký hiệu số học biểu thị giá trị bằng không.

The digit 0.

数字零

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nought (Noun)

SingularPlural

Nought

Noughts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ