Anh - Việt
nought
Noun
nought (Noun)
/nɑt/
/nɑt/
AI
Nghĩa 01
Chữ số 0 (số không) — ký hiệu số học biểu thị giá trị bằng không.
The digit 0.
Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát, 20% người tham gia nói rằng số 0 không quan trọng trong đời sống xã hội.In a survey, 20% of respondents said nought matters in social life.
Nhiều người tin rằng số 0 là dấu hiệu của thất bại trong xã hội.Many people believe nought is a sign of failure in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nought (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nought | noughts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nought" trong tiếng Anh có nghĩa là số không (0), thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và kỹ thuật. Từ này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English) và ít được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ (American English), nơi mà "zero" được ưa chuộng hơn. Trong phát âm, "nought" được phát âm là /nɔːt/ trong tiếng Anh Anh, trong khi "zero" phát âm là /ˈzɪə.roʊ/ trong tiếng Anh Mỹ. Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự vô nghĩa hoặc không có giá trị.