Anh - Việt

Bản dịch của từ Nought trong tiếng Việt

nought

Noun

nought (Noun)

/nɑt/
/nɑt/
AI

Nghĩa 01

Chữ số 0 (số không) — ký hiệu số học biểu thị giá trị bằng không.

The digit 0.

Ví dụ
Trong một cuộc khảo sát, 20% người tham gia nói rằng số 0 không quan trọng trong đời sống xã hội.In a survey, 20% of respondents said nought matters in social life.
Nhiều người tin rằng số 0 là dấu hiệu của thất bại trong xã hội.Many people believe nought is a sign of failure in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nought (Noun)

SingularPlural

nought

noughts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh