Bản dịch của từ Novelist trong tiếng Việt

Novelist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Novelist (Noun)

nˈɑvələst
nˈɑvəlɪst
01

Người viết tiểu thuyết; tác giả chuyên sáng tác truyện dài (tiểu thuyết).

A writer of novels.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ