Bản dịch của từ Nubbed trong tiếng Việt
Nubbed

Nubbed(Adjective)
Có nhiều u nhỏ, mụn hoặc cục lồi-ra liti trên bề mặt; bề mặt sần sùi do có nhiều cục/nhúm nhỏ.
Having numerous small protuberances covered in nubs or lumps.
表面有许多小突起的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nubbed" là tính từ chỉ tình trạng bề mặt có các khối nhỏ, hạt, hoặc núm nhô lên, thường xuất hiện trên vải hoặc vật liệu khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của những vật thể có kết cấu không đồng nhất hoặc cảm giác thô ráp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào vật liệu xây dựng hoặc sản phẩm tiêu dùng.
Từ "nubbed" xuất phát từ động từ "nub", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nubilare", nghĩa là "mờ mịt" hoặc "che đậy". Tiếng Anh đã tiếp nhận "nub" qua quá trình phát triển ngôn ngữ, liên quan đến hình dạng của các khối hoặc mô hình không đều, như những nốt nhỏ hay mụn trên bề mặt. Ngày nay, "nubbed" được sử dụng để chỉ sự xuất hiện chỗ gồ ghề, nhấn mạnh vào các đặc điểm không đều và không đồng nhất của bề mặt.
Từ "nubbed" xuất hiện khá hiếm trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường không được sử dụng trong bối cảnh học thuật hay giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "nubbed" chủ yếu chỉ sự có các đầu nhô lên hoặc phần nhô ra của vật thể, thường được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc mô tả bề mặt. Do đó, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tổng quát.
Từ "nubbed" là tính từ chỉ tình trạng bề mặt có các khối nhỏ, hạt, hoặc núm nhô lên, thường xuất hiện trên vải hoặc vật liệu khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của những vật thể có kết cấu không đồng nhất hoặc cảm giác thô ráp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Anh thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào vật liệu xây dựng hoặc sản phẩm tiêu dùng.
Từ "nubbed" xuất phát từ động từ "nub", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nubilare", nghĩa là "mờ mịt" hoặc "che đậy". Tiếng Anh đã tiếp nhận "nub" qua quá trình phát triển ngôn ngữ, liên quan đến hình dạng của các khối hoặc mô hình không đều, như những nốt nhỏ hay mụn trên bề mặt. Ngày nay, "nubbed" được sử dụng để chỉ sự xuất hiện chỗ gồ ghề, nhấn mạnh vào các đặc điểm không đều và không đồng nhất của bề mặt.
Từ "nubbed" xuất hiện khá hiếm trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó thường không được sử dụng trong bối cảnh học thuật hay giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh, "nubbed" chủ yếu chỉ sự có các đầu nhô lên hoặc phần nhô ra của vật thể, thường được áp dụng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc mô tả bề mặt. Do đó, từ này có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh tổng quát.
