Bản dịch của từ Nystagmiform trong tiếng Việt

Nystagmiform

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nystagmiform(Adjective)

nɨstˈæɡəməfstɚ
nɨstˈæɡəməfstɚ
01

Mô tả trạng thái giống rung giật nhãn cầu (nystagmus) hoặc có đặc điểm như chuyển động nhãn cầu bất thường, nhấp nháy/rung nhẹ của mắt.

Nystagmoid.

眼球震颤的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh