Bản dịch của từ Obit trong tiếng Việt

Obit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obit(Noun)

oʊbɪt
ˈoʊbɪt
01

Bài cáo phó; một bài viết ngắn đăng trên báo hoặc trên mạng thông báo về người vừa qua đời, thường nêu tên, ngày sinh và mất, đôi nét về cuộc đời và thông tin về lễ tang.

An obituary.

讣告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ