Bản dịch của từ Obsessively trong tiếng Việt

Obsessively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obsessively (Adverb)

ɑbsˈɛsɪvli
ɑbsˈɛsɪvli
01

Một cách ám ảnh; làm điều gì đó liên tục, lặp đi lặp lại trong đầu hoặc hành vi, đến mức khó kiểm soát hoặc gây phiền toái.

In an obsessive manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ