obsessively
obsessively (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách ám ảnh; làm điều gì đó liên tục, lặp đi lặp lại trong đầu hoặc hành vi, đến mức khó kiểm soát hoặc gây phiền toái.
Một cách ám ảnh; làm điều gì đó liên tục, lặp đi lặp lại trong đầu hoặc hành vi, đến mức khó kiểm soát hoặc gây phiền toái.
In an obsessive manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của obsessively (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obsessively bị ám ảnh | more obsessively ám ảnh hơn | most obsessively ám ảnh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obsessively" là trạng từ bắt nguồn từ tính từ "obsessive", có nghĩa là một cách thái quá, thường xuyên và không kiểm soát trong suy nghĩ hoặc hành động của một người đối với một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học để mô tả trạng thái lo âu hoặc hành vi lặp lại. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng có thể khác về ngữ điệu trong giao tiếp, phản ánh sự khác biệt văn hóa trong việc diễn đạt cảm xúc.