obtainable
obtainable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể đạt được, có thể lấy được hoặc mua được; điều gì đó không quá khó để có được.
Capable of being obtained or acquired.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obtainable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obtainable có thể đạt được | more obtainable dễ đạt được hơn | most obtainable có thể đạt được nhất |
Kết hợp từ của obtainable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dễ dàng có được easily obtainable | Thông tin về các sự kiện xã hội dễ dàng có được trực tuyến. Information on social events is easily obtainable online. |
dễ dàng có được readily obtainable | Thông tin trên mạng xã hội dễ dàng có thể thu được bởi công chúng. Information on social media is readily obtainable by the public. |
obtainable (Noun)
Nghĩa 01
Một vật hoặc thứ gì đó có thể nhận được, thu được hoặc mua được; có thể đạt tới hoặc sở hữu được.
Something that can be obtained or acquired.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obtainable" được sử dụng để chỉ cái gì đó có thể đạt được, lấy được hoặc có sẵn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này mang nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, ở một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưa chuộng từ "accessible" hơn để diễn đạt ý tương tự. "Obtainable" thường dùng trong văn phạm chính thức và trong các văn bản chuyên ngành để xác định tính khả thi của việc thu thập thông tin hoặc tài nguyên.