Bản dịch của từ Occur at different times trong tiếng Việt

Occur at different times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occur at different times(Phrase)

ˈɒkɜː ˈæt dˈɪfərənt tˈaɪmz
ˈɑkɝ ˈat ˈdɪfɝənt ˈtaɪmz
01

Xảy ra theo từng khoảng thời gian

It happens over certain periods of time.

以一定间隔发生

Ví dụ
02

Xảy ra không cùng lúc

Happen at different times

发生的时间不同步

Ví dụ
03

Xảy ra hoặc diễn ra trong khoảng thời gian khác nhau hoặc riêng biệt

Happens or occurs at different times.

在不同或各自的时间段内发生或进行

Ví dụ