Bản dịch của từ Odelet trong tiếng Việt

Odelet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odelet(Noun)

ˈɑdɪlɪt
ˈɑdɪlɪt
01

Một bài thơ ngắn mang dáng dấp của một bài thơ trữ tình ca ngợi (ode), thường có phong cách trang trọng hoặc tôn vinh một đối tượng nào đó.

A short ode.

短小的颂歌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh