Bản dịch của từ Odonata trong tiếng Việt

Odonata

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odonata (Noun)

ˈəʊdənˈɑːtɐ
ˌoʊdoʊˈnɑtə
01

Một bộ côn trùng bao gồm chuồn chuồn và chuồn chuồn kim

An order of insects that includes dragonflies and damselflies

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa