Bản dịch của từ Of late trong tiếng Việt

Of late

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of late(Preposition)

oʊflˈeɪt
oʊflˈeɪt
01

Mới đây; gần đây (dùng để nói về việc xảy ra trong thời gian gần nhất)

Recently.

最近

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh