Bản dịch của từ Offhandedly trong tiếng Việt
Offhandedly

Offhandedly (Adverb)
Một cách thờ ơ, không mấy chú ý hoặc nói/ứng xử một cách tùy tiện, không suy nghĩ kỹ
In an offhand manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "offhandedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là thực hiện một hành động một cách không chính thức, không chuẩn bị trước hoặc thiếu sự chú ý. Người nói thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không coi trọng vấn đề đề cập đến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Sự sử dụng từ này phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi diễn đạt những ý kiến hoặc thông tin một cách không nghiêm túc.
Họ từ
Từ "offhandedly" là một trạng từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là thực hiện một hành động một cách không chính thức, không chuẩn bị trước hoặc thiếu sự chú ý. Người nói thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không coi trọng vấn đề đề cập đến. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức viết và phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Sự sử dụng từ này phổ biến trong văn nói và văn viết, đặc biệt khi diễn đạt những ý kiến hoặc thông tin một cách không nghiêm túc.
