Bản dịch của từ Offhandedly trong tiếng Việt

Offhandedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offhandedly(Adverb)

ˌɑfˈhæn.dɪ.dli
ˌɑfˈhæn.dɪ.dli
01

Một cách thờ ơ, không mấy chú ý hoặc nói/ứng xử một cách tùy tiện, không suy nghĩ kỹ

In an offhand manner.

随意地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ