Bản dịch của từ On fire trong tiếng Việt

On fire

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On fire(Phrase)

ˈɑn fˈaɪɚ
ˈɑn fˈaɪɚ
01

Bị lửa đốt; đang cháy.

Burning.

燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh