Bản dịch của từ On land trong tiếng Việt

On land

Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On land(Adverb)

ˈɑn lˈænd
ˈɑn lˈænd
01

Ở trên đất liền; lên bờ (không còn ở trên mặt nước hoặc không còn ở trong không khí).

On or to land.

在陆地上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On land(Preposition)

ˈɑn lˈænd
ˈɑn lˈænd
01

Ở trên đất; liên quan đến đất (không phải trên biển hay trên không). Dùng để chỉ thứ gì đó nằm trên mặt đất hoặc thuộc về mặt đất.

Situated on or relating to land.

位于陆地上的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh