Bản dịch của từ Once-born trong tiếng Việt
Once-born

Once-born (Adjective)
Chưa được tái sinh; chưa được thay đổi về mặt tâm linh hoặc đạo đức (chưa được cứu rỗi, vẫn giữ nguyên bản tính xấu). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ người chưa 'được sinh lại' về mặt tinh thần.
That has not been born again unregenerate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "once-born" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc sinh vật chỉ trải qua một lần sinh ra, không phải chịu sự tái sinh hay đầu thai. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết lý tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Phật, để phân biệt giữa những người có cuộc sống đơn lẻ và những người đã trải qua nhiều vòng sinh tử. Về mặt ngữ nghĩa, "once-born" có xu hướng thể hiện sự đơn giản và nguyên vẹn trong tồn tại, khác với các khái niệm phức tạp hơn liên quan đến tái sinh.
Từ "once-born" thường được sử dụng để chỉ những người hoặc sinh vật chỉ trải qua một lần sinh ra, không phải chịu sự tái sinh hay đầu thai. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về triết lý tôn giáo, đặc biệt là trong đạo Phật, để phân biệt giữa những người có cuộc sống đơn lẻ và những người đã trải qua nhiều vòng sinh tử. Về mặt ngữ nghĩa, "once-born" có xu hướng thể hiện sự đơn giản và nguyên vẹn trong tồn tại, khác với các khái niệm phức tạp hơn liên quan đến tái sinh.
