Bản dịch của từ Once-born trong tiếng Việt

Once-born

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once-born(Adjective)

wns bɑɹn
wns bɑɹn
01

Chưa được tái sinh; chưa được thay đổi về mặt tâm linh hoặc đạo đức (chưa được cứu rỗi, vẫn giữ nguyên bản tính xấu). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ người chưa 'được sinh lại' về mặt tinh thần.

That has not been born again unregenerate.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh