Anh - Việt

Bản dịch của từ Once-born trong tiếng Việt

once-born

Adjective

once-born (Adjective)

/wns bɑɹn/
/wns bɑɹn/
AI

Nghĩa 01

Chưa được tái sinh; chưa được thay đổi về mặt tâm linh hoặc đạo đức (chưa được cứu rỗi, vẫn giữ nguyên bản tính xấu). Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ người chưa 'được sinh lại' về mặt tinh thần.

That has not been born again unregenerate.

Ví dụ
Những người chưa được sinh ra lại thường gặp khó khăn trong xã hội.The once-born individuals often struggle with social issues in society.
Những người chưa được sinh ra lại không hiểu khái niệm tái sinh.Once-born people do not understand the concept of reincarnation.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh