Bản dịch của từ Unregenerate trong tiếng Việt
Unregenerate

Unregenerate (Adjective)
Chỉ người không chịu chỉnh sửa hoặc hối cải; ngoan cố giữ thái độ xấu, không biết ăn năn hoặc thay đổi dù đã bị phê bình.
Not reforming or showing repentance obstinately wrong or bad.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "unregenerate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "không ăn năn" hoặc "không hối cải". Trong tiếng Anh, từ này thường miêu tả những người hoặc các phẩm chất không có sự phát triển hay cải cách. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "unregenerate" được sử dụng với nghĩa giống nhau, nhưng phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể do sự khác biệt trong ngữ điệu và trọng âm. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phê phán hoặc chỉ trích, nhất là khi đề cập đến các đặc tính tiêu cực không thể thay đổi.
Từ "unregenerate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "không ăn năn" hoặc "không hối cải". Trong tiếng Anh, từ này thường miêu tả những người hoặc các phẩm chất không có sự phát triển hay cải cách. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "unregenerate" được sử dụng với nghĩa giống nhau, nhưng phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai biến thể do sự khác biệt trong ngữ điệu và trọng âm. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phê phán hoặc chỉ trích, nhất là khi đề cập đến các đặc tính tiêu cực không thể thay đổi.
