Bản dịch của từ Unregenerate trong tiếng Việt

Unregenerate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unregenerate(Adjective)

ʌnɹɪdʒˈɛnəɹɪt
ʌnɹɪdʒˈɛnəɹɪt
01

Chỉ người không chịu chỉnh sửa hoặc hối cải; ngoan cố giữ thái độ xấu, không biết ăn năn hoặc thay đổi dù đã bị phê bình.

Not reforming or showing repentance obstinately wrong or bad.

顽固不化;不悔改的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh