reforming
reforming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reforming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reforming |
reforming (Noun)
Nghĩa 01
hành động hoặc quá trình cải tổ, thay đổi một cơ quan, tổ chức hoặc một thực hành để làm cho nó tốt hơn hoặc phù hợp hơn
the action or process of reforming an institution or practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reforming" là động từ có nghĩa là cải cách hoặc thay đổi nhằm mục đích cải thiện một hệ thống hoặc thực tiễn nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc giáo dục, nhấn mạnh vào việc đổi mới. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "reforming" cũng có thể có nghĩa tương tự, nhưng có thể được sử dụng nhiều hơn trong các lĩnh vực luật pháp và xã hội, phản ánh sự chú trọng đến cải cách xã hội.