ongoing process
Noun
ongoing process (Noun)
/ˈɑnɡˌoʊɨŋ pɹˈɑsˌɛs/
/ˈɑnɡˌoʊɨŋ pɹˈɑsˌɛs/
AI
Ví dụ
Quá trình phát triển cộng đồng đang diễn ra cần sự tham gia tích cực của công dân.The ongoing process of community development requires active citizen participation.
Quá trình đang diễn ra không chỉ giới hạn ở các sáng kiến của chính phủ.The ongoing process is not limited to government initiatives alone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quá trình phát triển cộng đồng đang diễn ra bắt đầu từ năm 2020.The ongoing process of community development began in 2020.
Quá trình này không bao gồm tất cả các thành viên trong cộng đồng.The ongoing process does not include all community members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tình trạng đang tiến hành.
The state of being in progress.
Ví dụ
Quá trình cải cách xã hội đang diễn ra bắt đầu từ năm 2020 với các cuộc biểu tình.The ongoing process of social reform began in 2020 with protests.
Quá trình đang diễn ra không dễ dàng cho nhiều cộng đồng đang đối mặt với thách thức.The ongoing process is not easy for many communities facing challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "ongoing process" chỉ đến một quá trình đang diễn ra liên tục mà chưa có điểm dừng rõ ràng. Trong văn cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, thay đổi hoặc cải tiến không ngừng, như trong nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa.