Bản dịch của từ Ongoing process trong tiếng Việt
Ongoing process

Ongoing process(Noun)
Một quá trình đang diễn ra hoặc liên tục xảy ra về bản chất.
An ongoing or continuous process.
这是一个正在进行中的过程或持续进行的状态。
Một hoạt động hoặc hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
An activity or action that is currently underway.
一个正在进行中的操作或行为
Tình trạng đang diễn ra
The process is currently underway.
操作正在进行中。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "ongoing process" chỉ đến một quá trình đang diễn ra liên tục mà chưa có điểm dừng rõ ràng. Trong văn cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, thay đổi hoặc cải tiến không ngừng, như trong nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa.
Thuật ngữ "ongoing process" chỉ đến một quá trình đang diễn ra liên tục mà chưa có điểm dừng rõ ràng. Trong văn cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, thay đổi hoặc cải tiến không ngừng, như trong nghiên cứu hoặc phát triển sản phẩm. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa.
