Anh - Việt

Bản dịch của từ Ongoing process trong tiếng Việt

ongoing process

Noun

ongoing process (Noun)

/ˈɑnɡˌoʊɨŋ pɹˈɑsˌɛs/
/ˈɑnɡˌoʊɨŋ pɹˈɑsˌɛs/
AI

Nghĩa 01

Một quá trình đang diễn ra hoặc liên tục.

A process that is currently happening or continuous in nature.

Ví dụ
Quá trình phát triển cộng đồng đang diễn ra cần sự tham gia tích cực của công dân.The ongoing process of community development requires active citizen participation.
Quá trình đang diễn ra không chỉ giới hạn ở các sáng kiến của chính phủ.The ongoing process is not limited to government initiatives alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hoạt động hoặc hành động đang được tiến hành theo thời gian.

An operation or action that is being conducted over time.

Ví dụ
Quá trình phát triển cộng đồng đang diễn ra bắt đầu từ năm 2020.The ongoing process of community development began in 2020.
Quá trình này không bao gồm tất cả các thành viên trong cộng đồng.The ongoing process does not include all community members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng đang tiến hành.

The state of being in progress.

Ví dụ
Quá trình cải cách xã hội đang diễn ra bắt đầu từ năm 2020 với các cuộc biểu tình.The ongoing process of social reform began in 2020 with protests.
Quá trình đang diễn ra không dễ dàng cho nhiều cộng đồng đang đối mặt với thách thức.The ongoing process is not easy for many communities facing challenges.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh