Bản dịch của từ Ontologic trong tiếng Việt

Ontologic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ontologic(Adjective)

ɑntˈɑlədʒɨk
ɑntˈɑlədʒɨk
01

Thuộc bản thể học; liên quan đến bản thể, tức là nghiên cứu về bản chất tồn tại, sự hiện hữu của sự vật hoặc khái niệm (ví dụ: các vấn đề về “cái gì tồn tại” và bản chất của những gì tồn tại).

Ontological.

本体论的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh