Bản dịch của từ Onymous trong tiếng Việt

Onymous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onymous(Adjective)

ˈɑnɪməs
ˈɑnɪməs
01

Có tên; được đặt tên (không ẩn danh). Dùng để mô tả người hoặc vật mà tên của họ/ nó được biết hoặc được ghi rõ.

Having a name; named.

有名字的;被命名的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh