Bản dịch của từ Opinionatedly trong tiếng Việt

Opinionatedly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Opinionatedly(Adverb)

əpˈɪnjənˌeɪtɨd
əpˈɪnjənˌeɪtɨd
01

Một cách bộc lộ ý kiến một cách rõ ràng và kiên định; nói hoặc hành động theo lập trường riêng, thường thể hiện rằng người nói tin chắc vào ý kiến của mình.

In an opinionated manner with a stated or formed opinion.

以明确意见的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh