Bản dịch của từ Orbicularis trong tiếng Việt

Orbicularis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orbicularis(Noun)

ɑɹbɪkjəlˈɛɹɪs
ɑɹbɪkjəlˈɛɹɪs
01

Tên gọi rút gọn của cơ vòng miệng (orbicularis oris) — nhóm cơ hình vòng xung quanh miệng, chịu trách nhiệm co, mở môi và tạo các cử động như mím môi, thổi hoặc nói.

Orbicularis oris.

口轮匝肌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên một cơ vòng ở vùng mắt, gọi đầy đủ là cơ vòng mắt (orbicularis oculi) — cơ quanh hốc mắt giúp nhắm và khép mí mắt.

Orbicularis oculi.

眼轮匝肌

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh