organist
organist (Noun)
Nghĩa 01
Người chơi đàn organ (người biểu diễn hoặc chuyên gia chơi đàn organ, thường là đàn ống ở nhà thờ hoặc đàn keyboard trong các buổi biểu diễn).
A person who plays the organ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của organist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
organist | organists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "organist" chỉ người chơi đàn organ, một nhạc cụ thuộc loại nhạc khí hơi. Trong tiếng Anh, "organist" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai vùng, với người Anh nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn ở âm tiết thứ hai. "Organist" thường được liên kết với các buổi lễ tôn giáo hoặc các buổi hòa nhạc, nơi họ biểu diễn khả năng chơi nhạc trên đàn organ.