Bản dịch của từ Oryctological trong tiếng Việt

Oryctological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oryctological (Adjective)

ˌɔɹiktˈɑlədʒɨk
ˌɔɹiktˈɑlədʒɨk
01

Thuộc về oryctology (môn nghiên cứu hóa thạch, cổ sinh vật học về động vật hay thực vật để lại trong đất đá).

Of or relating to oryctology.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh