Bản dịch của từ Osmotic trong tiếng Việt

Osmotic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Osmotic(Adjective)

ɑzmˈɑɾək
ɑzmˈɑɾək
01

Liên quan đến hoặc được vận hành bởi quá trình thẩm thấu (sự di chuyển của nước hoặc dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp sang nơi có nồng độ chất tan cao). Dùng để mô tả hiện tượng hoặc thiết bị hoạt động dựa trên thẩm thấu.

Relating to, or powered by, osmosis.

渗透的,跟渗透相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ