Bản dịch của từ Ouchies trong tiếng Việt

Ouchies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ouchies(Noun)

ˈaʊtʃiz
ˈaʊtʃiz
01

Dạng số nhiều của “ouchie” — từ tiếng Anh thân mật để chỉ vết đau, vết xước, chỗ bị thương nhỏ hoặc nỗi đau nhẹ (thường do trẻ con hay dùng).

Plural of ouchie.

小伤口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh