Bản dịch của từ Out-of-fashioned trong tiếng Việt

Out-of-fashioned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out-of-fashioned(Adjective)

aʊtfˈɑʒəndˌeɪ
aʊtfˈɑʒəndˌeɪ
01

Mất mốt; lỗi thời — miêu tả một thứ không còn là thời trang hoặc không còn hợp xu hướng hiện tại

Outoffashion adjective.

过时的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh