Bản dịch của từ Out of hand trong tiếng Việt

Out of hand

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Out of hand(Adjective)

ˈaʊ.təfˈhænd
ˈaʊ.təfˈhænd
01

Mất kiểm soát; không còn ở trong tầm kiểm soát, trở nên hỗn loạn hoặc vượt quá mức có thể quản lý.

Out of control.

Ví dụ

Out of hand(Adverb)

ˈaʊ.təfˈhænd
ˈaʊ.təfˈhænd
01

Diễn tả tình huống “không kiểm soát được”, vượt khỏi tầm kiểm soát hoặc trở nên hỗn loạn.

Out of control.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh