Bản dịch của từ Out of service trong tiếng Việt
Out of service

Out of service (Phrase)
Không hoạt động như mong đợi hoặc không dùng được, thường dùng cho máy móc, thiết bị, dịch vụ hoặc công trình tạm thời ngưng hoạt động.
Not functioning as expected or intended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không hoạt động hoặc không thể sử dụng được, thường do bị hỏng, đang bảo dưỡng hoặc sửa chữa
Not working or not available for use especially because of a fault maintenance or repair
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không hoạt động hoặc không thể sử dụng được, đặc biệt vì bị hỏng, đang sửa chữa hoặc bảo dưỡng
Not working or available for use especially because of a fault repair or maintenance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "out of service" có nghĩa là không hoạt động hoặc không khả dụng, thường được sử dụng để chỉ các phương tiện, thiết bị hoặc dịch vụ không còn hoạt động bình thường. Cụm từ này không có sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức này trong bối cảnh tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "out of order" có thể được xem như tương đương với "out of service".
Cụm từ "out of service" có nghĩa là không hoạt động hoặc không khả dụng, thường được sử dụng để chỉ các phương tiện, thiết bị hoặc dịch vụ không còn hoạt động bình thường. Cụm từ này không có sự khác biệt về cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức này trong bối cảnh tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "out of order" có thể được xem như tương đương với "out of service".
