Bản dịch của từ Outshine trong tiếng Việt
Outshine

Outshine(Verb)
Toả sáng hơn, chiếu sáng rực rỡ hơn người hoặc vật khác; nổi bật hơn so với đối tượng khác.
Shine more brightly than.
比...更耀眼
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Outshine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Outshine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Outshone |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Outshone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Outshines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Outshining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "outshine" có nghĩa là tỏa sáng hơn, nổi bật hơn một người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh so sánh, "outshine" thường được sử dụng để diễn tả một bên có hiệu suất hoặc phẩm chất vượt trội hơn bên kia. Trong cả hai phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong Anh Anh, nó có thể được dùng trong những ngữ cảnh văn chương nhiều hơn và thường gặp hơn trong tiếng Anh nói.
Từ "outshine" có nguồn gốc từ hai thành phần: "out-" và "shine". Tiền tố "out-" xuất phát từ tiếng Latinh "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", trong khi "shine" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "scinan", mang nghĩa là "tỏa sáng". Lịch sử từ này phản ánh sự vượt trội về ánh sáng hoặc thành tích, tạo nên ý nghĩa hiện tại khi chỉ hành động nổi bật hơn hoặc thu hút sự chú ý hơn so với người hoặc vật khác.
Từ "outshine" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thường tập trung vào từ vựng phổ thông hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Viết khi trình bày về sự nổi bật hoặc sự vượt trội so với các yếu tố khác. Trong các ngữ cảnh khác, "outshine" thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc một sự việc vượt trội hơn so với những điều xung quanh trong các tình huống như cuộc thi, nghệ thuật, hay trong mô tả tính cách.
Họ từ
Từ "outshine" có nghĩa là tỏa sáng hơn, nổi bật hơn một người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh so sánh, "outshine" thường được sử dụng để diễn tả một bên có hiệu suất hoặc phẩm chất vượt trội hơn bên kia. Trong cả hai phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong Anh Anh, nó có thể được dùng trong những ngữ cảnh văn chương nhiều hơn và thường gặp hơn trong tiếng Anh nói.
Từ "outshine" có nguồn gốc từ hai thành phần: "out-" và "shine". Tiền tố "out-" xuất phát từ tiếng Latinh "ex-" có nghĩa là "ra ngoài", trong khi "shine" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "scinan", mang nghĩa là "tỏa sáng". Lịch sử từ này phản ánh sự vượt trội về ánh sáng hoặc thành tích, tạo nên ý nghĩa hiện tại khi chỉ hành động nổi bật hơn hoặc thu hút sự chú ý hơn so với người hoặc vật khác.
Từ "outshine" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thường tập trung vào từ vựng phổ thông hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong phần Đọc và Viết khi trình bày về sự nổi bật hoặc sự vượt trội so với các yếu tố khác. Trong các ngữ cảnh khác, "outshine" thường được sử dụng để miêu tả một người hoặc một sự việc vượt trội hơn so với những điều xung quanh trong các tình huống như cuộc thi, nghệ thuật, hay trong mô tả tính cách.
