outshine
outshine (Verb)
Nghĩa 01
Toả sáng hơn, chiếu sáng rực rỡ hơn người hoặc vật khác; nổi bật hơn so với đối tượng khác.
Shine more brightly than.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của outshine (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | outshine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | outshone |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | outshone |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | outshines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | outshining |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outshine" có nghĩa là tỏa sáng hơn, nổi bật hơn một người hoặc vật khác. Trong ngữ cảnh so sánh, "outshine" thường được sử dụng để diễn tả một bên có hiệu suất hoặc phẩm chất vượt trội hơn bên kia. Trong cả hai phiên bản Anh Anh và Anh Mỹ, việc sử dụng từ này không có sự khác biệt lớn; tuy nhiên, trong Anh Anh, nó có thể được dùng trong những ngữ cảnh văn chương nhiều hơn và thường gặp hơn trong tiếng Anh nói.