outspokenly
Adverb
outspokenly (Adverb)
/aʊtspˈoʊkənwˌɛl/
/aʊtspˈoʊkənwˌɛl/
AI
Nghĩa 01 · một cách thẳng thắn, cởi mở và trung thực khi nói; nói ra ý kiến mà không vòng vo, không né tránh
một cách thẳng thắn, cởi mở và trung thực khi nói; nói ra ý kiến mà không vòng vo, không né tránh
with frankness or candor.
Ví dụ
Cô ấy đã thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình về các vấn đề xã hội.She outspokenly expressed her opinions on social issues.
Anh ấy luôn nói thẳng về sự bất bình đẳng trong xã hội.He always speaks outspokenly about inequality in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outspokenly" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "outspoken", mang nghĩa công khai bày tỏ quan điểm một cách thẳng thắn và không che giấu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách viết và phát âm của "outspokenly" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng chấp nhận mức độ thẳng thắn hơn trong giao tiếp xã hội. Việc sử dụng từ này thường được áp dụng trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội.