candor
candor (Noun)
Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) tính trắng; sự tinh khiết, rực rỡ như màu trắng. Từ này trong tiếng Anh cổ mang nghĩa về trắng sáng, tinh khiết, chứ không phải nghĩa hiện đại “thẳng thắn”.
(từ cổ, ít dùng) tính trắng; sự tinh khiết, rực rỡ như màu trắng. Từ này trong tiếng Anh cổ mang nghĩa về trắng sáng, tinh khiết, chứ không phải nghĩa hiện đại “thẳng thắn”.
(obsolete) Whiteness; brilliance; purity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · sự công tâm, tính không thiên vị — tức là đối xử công bằng, không ưu tiên bên nào, trình bày hoặc đánh giá một vấn đề mà không để cảm xúc hay thành kiến chi phối.
sự công tâm, tính không thiên vị — tức là đối xử công bằng, không ưu tiên bên nào, trình bày hoặc đánh giá một vấn đề mà không để cảm xúc hay thành kiến chi phối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tính thành thật, thẳng thắn và cởi mở khi nói; nói ra suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách trung thực mà không che giấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "candor" có nghĩa là sự thẳng thắn, tính chân thật trong giao tiếp và thể hiện ý kiến. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự công khai và rõ ràng trong diễn đạt, đặc biệt trong các tình huống cần sự minh bạch. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "candor" được sử dụng đồng nhất, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường cảm thấy từ "candour" hơn thể hiện sự phong phú hơn trong ngữ âm. Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, nhưng "candor" thường được ưa chuộng hơn trong văn viết và trong giao tiếp hằng ngày ở Hoa Kỳ.