Bản dịch của từ Candor trong tiếng Việt

Candor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Candor(Noun)

kˈændɚ
kˈændəɹ
01

(từ cổ, ít dùng) tính trắng; sự tinh khiết, rực rỡ như màu trắng. Từ này trong tiếng Anh cổ mang nghĩa về trắng sáng, tinh khiết, chứ không phải nghĩa hiện đại “thẳng thắn”.

(obsolete) Whiteness; brilliance; purity.

洁白;纯净;光辉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự công tâm, tính không thiên vị — tức là đối xử công bằng, không ưu tiên bên nào, trình bày hoặc đánh giá một vấn đề mà không để cảm xúc hay thành kiến chi phối.

Impartiality.

公正

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tính thành thật, thẳng thắn và cởi mở khi nói; nói ra suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách trung thực mà không che giấu.

The state of being sincere and open in speech; honesty in expression.

诚实坦率

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ