Anh - Việt

Bản dịch của từ Candor trong tiếng Việt

candor

Noun

candor (Noun)

/kˈændɚ/
/kˈændəɹ/
AI

Nghĩa 01 · (từ cổ, ít dùng) tính trắng; sự tinh khiết, rực rỡ như màu trắng. Từ này trong tiếng Anh cổ mang nghĩa về trắng sáng, tinh khiết, chứ không phải nghĩa hiện đại “thẳng thắn”.

(từ cổ, ít dùng) tính trắng; sự tinh khiết, rực rỡ như màu trắng. Từ này trong tiếng Anh cổ mang nghĩa về trắng sáng, tinh khiết, chứ không phải nghĩa hiện đại “thẳng thắn”.

(obsolete) Whiteness; brilliance; purity.

Ví dụ
Sự trung thực của cô ấy khi thừa nhận lỗi đã gây ấn tượng cho mọi người.Her candor in admitting her mistake impressed everyone.
Sự chân thành của nụ cười của anh ấy làm sáng cả phòng.The candor of his smile brightened up the whole room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · sự công tâm, tính không thiên vị — tức là đối xử công bằng, không ưu tiên bên nào, trình bày hoặc đánh giá một vấn đề mà không để cảm xúc hay thành kiến chi phối.

sự công tâm, tính không thiên vị — tức là đối xử công bằng, không ưu tiên bên nào, trình bày hoặc đánh giá một vấn đề mà không để cảm xúc hay thành kiến chi phối.

Impartiality.

Ví dụ
Sự công bằng rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội.Candor is crucial for effective communication in social interactions.
Sự trung thực của cô ấy khi giải quyết các vấn đề xã hội đã đem lại sự tôn trọng từ nhiều người.Her candor in addressing social issues earned her respect from many.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tính thành thật, thẳng thắn và cởi mở khi nói; nói ra suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách trung thực mà không che giấu.

Tính thành thật, thẳng thắn và cởi mở khi nói; nói ra suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách trung thực mà không che giấu.

The state of being sincere and open in speech; honesty in expression.

Ví dụ
Sự thành thật của anh ta khi thừa nhận lỗi đã đem lại sự tôn trọng.His candor in admitting his mistake earned him respect.
Sự thành thật được đánh giá cao trong việc xây dựng niềm tin trong giao tiếp xã hội.Candor is valued in building trust in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh