Bản dịch của từ Impartiality trong tiếng Việt
Impartiality

Impartiality (Noun)
Impartiality (Noun Uncountable)
Tính không thiên vị; sự công bằng, không ưu tiên bên nào, đối xử công bằng với mọi người hoặc mọi bên liên quan.
The quality of being impartial fairness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính công bằng (impartiality) là khái niệm chỉ sự thiếu thiên vị trong đánh giá, quyết định hoặc hành động, đồng nghĩa với việc xử lý mọi người hoặc tình huống một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay bias. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, như pháp lý hoặc đạo đức, tính công bằng có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện nhu cầu về sự công bằng trong xã hội.
Họ từ
Tính công bằng (impartiality) là khái niệm chỉ sự thiếu thiên vị trong đánh giá, quyết định hoặc hành động, đồng nghĩa với việc xử lý mọi người hoặc tình huống một cách công bằng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hay bias. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về hình thức hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, như pháp lý hoặc đạo đức, tính công bằng có thể mang ý nghĩa sâu sắc hơn, thể hiện nhu cầu về sự công bằng trong xã hội.
