Bản dịch của từ Outstanding score trong tiếng Việt

Outstanding score

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outstanding score(Adjective)

aʊtstˈændɪŋ skˈɔː
ˈaʊtˈstændɪŋ ˈskɔr
01

Xuất sắc hoặc tuyệt vời

Excellent or outstanding

非常棒或者令人出色

Ví dụ
02

Khác biệt với những người khác bằng sự vượt trội của mình

Different from others because of their outstanding qualities.

以优越性而与众不同

Ví dụ
03

Đặc biệt xuất sắc hoặc nổi bật

Outstanding or excellent

了不起或非常出色

Ví dụ