Bản dịch của từ Outwardly trong tiếng Việt

Outwardly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outwardly(Adverb)

ˈaʊtwəɹdli
ˈaʊtwɚdli
01

Trên bề mặt; nhìn bên ngoài thì như vậy nhưng không chắc trong lòng hay thực tế có đúng như vậy.

On the surface.

表面上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ