Bản dịch của từ Outweighing trong tiếng Việt

Outweighing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outweighing(Verb)

ˈaʊtwˌeɪɨŋ
ˈaʊtwˌeɪɨŋ
01

Có khối lượng nhiều hơn; nặng hơn so với thứ khác.

To exceed in weight.

超过重量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Outweighing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Outweigh

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outweighed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outweighed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outweighs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outweighing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ