Bản dịch của từ Over-roasting trong tiếng Việt

Over-roasting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-roasting(Noun)

ˈoʊvɚɹˌoʊstɨŋ
ˈoʊvɚɹˌoʊstɨŋ
01

Hành động rang quá mức (rang quá lâu hoặc quá nóng) khiến thực phẩm — thường là hạt cà phê, hạt, hoặc nguyên liệu khác — bị cháy, chín quá, có mùi khét hoặc vị đắng.

The action of overroast.

过度烘焙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh