Bản dịch của từ Over-sentimental trong tiếng Việt

Over-sentimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Over-sentimental (Adjective)

ˌoʊvɚsɛntˈɛnstəl
ˌoʊvɚsɛntˈɛnstəl
01

Quá tình cảm.

Excessively sentimental.

Ví dụ

Many people find his over-sentimental speeches quite touching during events.

Nhiều người thấy những bài phát biểu quá tình cảm của anh ấy rất cảm động trong các sự kiện.

She is not over-sentimental about social issues; she prefers facts.

Cô ấy không quá tình cảm về các vấn đề xã hội; cô ấy thích sự thật.

Is his over-sentimental approach effective in community discussions?

Cách tiếp cận quá tình cảm của anh ấy có hiệu quả trong các cuộc thảo luận cộng đồng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/over-sentimental/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Over-sentimental

Không có idiom phù hợp