Bản dịch của từ Over-sentimental trong tiếng Việt
Over-sentimental

Over-sentimental (Adjective)
Quá tình cảm.
Excessively sentimental.
Many people find his over-sentimental speeches quite touching during events.
Nhiều người thấy những bài phát biểu quá tình cảm của anh ấy rất cảm động trong các sự kiện.
She is not over-sentimental about social issues; she prefers facts.
Cô ấy không quá tình cảm về các vấn đề xã hội; cô ấy thích sự thật.
Is his over-sentimental approach effective in community discussions?
Cách tiếp cận quá tình cảm của anh ấy có hiệu quả trong các cuộc thảo luận cộng đồng không?
Từ "over-sentimental" được sử dụng để chỉ trạng thái quá mức cảm xúc, dẫn đến sự thể hiện tình cảm mãnh liệt và đôi khi không thực tế. Từ này chủ yếu mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến tình trạng hay thái độ mà con người thể hiện thái quá sự nhạy cảm hoặc lãng mạn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết giống nhau, nhưng ở Anh, có thể xuất hiện nhiều trong các tác phẩm văn học và phê bình văn hóa, thể hiện sự đánh giá về nghệ thuật hoặc nhân văn.
Từ "over-sentimental" được hình thành từ tiền tố "over-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "super", nghĩa là "vượt quá". "Sentimental" lại xuất phát từ tiếng Pháp "sentiment" và có liên kết với từ Latinh "sentire", có nghĩa là "cảm nhận" hoặc "cảm xúc". Kết hợp lại, "over-sentimental" chỉ trạng thái cảm xúc mạnh mẽ đến mức quá đáng, phản ánh sự dư thừa trong việc thể hiện tình cảm, phù hợp với nghĩa đen của từng thành phần.
Từ "over-sentimental" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về cảm xúc hoặc phản ứng thái quá trong các tác phẩm nghệ thuật hay tình huống đời sống. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng trong phê bình văn học, điện ảnh và âm nhạc, khi người ta chỉ trích sự phóng đại cảm xúc trong một tác phẩm, dẫn đến việc mất tính xác thực và ảnh hưởng đến trải nghiệm của khán giả.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp