Bản dịch của từ Overconfident trong tiếng Việt

Overconfident

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overconfident (Adjective)

oʊvɚkˈɑnfɪdnt
ˈoʊvəɹkˈɑnfɪdnt
01

Tự tin thái quá; quá tin vào khả năng của mình đến mức có thể bỏ qua rủi ro hoặc đánh giá thấp khó khăn.

Excessively confident.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ