Bản dịch của từ Overconfident trong tiếng Việt
Overconfident

Overconfident (Adjective)
Tự tin thái quá; quá tin vào khả năng của mình đến mức có thể bỏ qua rủi ro hoặc đánh giá thấp khó khăn.
Excessively confident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overconfident" được hiểu là trạng thái quá tự tin, thể hiện sự tự tin vượt mức cần thiết, có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm hoặc quyết định kém. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh trọng âm ở âm đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh ở âm thứ hai. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của từ.
Họ từ
Từ "overconfident" được hiểu là trạng thái quá tự tin, thể hiện sự tự tin vượt mức cần thiết, có thể dẫn đến những đánh giá sai lầm hoặc quyết định kém. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau; người Anh thường nhấn mạnh trọng âm ở âm đầu, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh ở âm thứ hai. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đáng kể đến nghĩa của từ.
