ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Overfine trong tiếng Việt
Overfine
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Overfine
(
Adjective
)
əʊvəˈfʌɪn
ˌōvərˈfīn
AI
Tập phát âm
01
Quá mức hoặc cực kỳ tốt.
Excessively
or
extremely
fine.
Ví dụ