Bản dịch của từ Overploughing trong tiếng Việt

Overploughing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overploughing(Noun)

ˈoʊvɚplˌɔɨŋ
ˈoʊvɚplˌɔɨŋ
01

Hành động cày hoặc làm đất quá mức, vượt quá mức cần thiết khiến đất bị tổn hại (ví dụ mất lớp đất mặt, suy giảm độ phì nhiêu, xói mòn).

The action of overplough.

过度耕作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh