Bản dịch của từ Overwilling trong tiếng Việt
Overwilling

Overwilling(Adjective)
Quá sẵn lòng, quá sẵn lòng.
Exceedingly willing too willing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overwilling" diễn tả trạng thái thái quá trong sự sẵn lòng hoặc mong muốn làm điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh, và sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "overwilling" có thể bị coi là một thuật ngữ quá mức và không chính thức trong giao tiếp, với xu hướng giảm tính phù hợp trong cấu trúc ngữ pháp.
Từ "overwilling" bắt nguồn từ âm tố "over-" nghĩa là "quá mức" kết hợp với "willing", từ tiếng Anh cổ "willan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "willōn", mang nghĩa "mong muốn". Sự kết hợp này tạo thành khái niệm về sự sẵn sàng một cách thái quá. Từ này phản ánh xu hướng con người hay thể hiện sự sẵn lòng quá mức trong tinh thần phục vụ hoặc chú ý đến người khác, dẫn đến những tình huống không mong muốn.
Từ "overwilling" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng để miêu tả tình huống mà một cá nhân thể hiện sự sẵn lòng thái quá trong việc giúp đỡ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Thuật ngữ này có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, quản lý hoặc xung đột xã hội, nơi sự nhiệt tình không được kiểm soát có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
Từ "overwilling" diễn tả trạng thái thái quá trong sự sẵn lòng hoặc mong muốn làm điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Từ này không phổ biến trong tiếng Anh, và sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "overwilling" có thể bị coi là một thuật ngữ quá mức và không chính thức trong giao tiếp, với xu hướng giảm tính phù hợp trong cấu trúc ngữ pháp.
Từ "overwilling" bắt nguồn từ âm tố "over-" nghĩa là "quá mức" kết hợp với "willing", từ tiếng Anh cổ "willan", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "willōn", mang nghĩa "mong muốn". Sự kết hợp này tạo thành khái niệm về sự sẵn sàng một cách thái quá. Từ này phản ánh xu hướng con người hay thể hiện sự sẵn lòng quá mức trong tinh thần phục vụ hoặc chú ý đến người khác, dẫn đến những tình huống không mong muốn.
Từ "overwilling" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng để miêu tả tình huống mà một cá nhân thể hiện sự sẵn lòng thái quá trong việc giúp đỡ hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Thuật ngữ này có thể được tìm thấy trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, quản lý hoặc xung đột xã hội, nơi sự nhiệt tình không được kiểm soát có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn.
