Bản dịch của từ Owing to trong tiếng Việt
Owing to

Owing to (Preposition)
Bởi vì, là kết quả của.
Because of as a result of.
Owing to the pandemic, the IELTS test was canceled.
Do dịch bệnh, bài thi IELTS đã bị hủy.
She couldn't attend the speaking test owing to a family emergency.
Cô ấy không thể tham gia bài thi nói do một vấn đề gia đình.
Owing to limited resources, writing practice can be challenging.
Vì tài nguyên hạn chế, việc luyện viết có thể khó khăn.
“Owing to” là một cụm từ trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này tương đương với "due to" và được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong viết, “owing to” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hơn, trong khi “due to” có thể được sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ "owing to" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ob" có nghĩa là "trong tình trạng" hoặc "theo". Từ "owe" trong tiếng Anh, liên quan đến "owing", có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "āwen" và được sử dụng để diễn tả sự nợ nần hoặc sự phụ thuộc. Kể từ thế kỷ 19, "owing to" đã được sử dụng phổ biến để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc, thể hiện mối quan hệ nhân quả trong các văn bản hình thức.
Cụm từ "owing to" được sử dụng khá thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi người thí sinh phải giải thích nguyên nhân. Trong bối cảnh học thuật, cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận, báo cáo khoa học hoặc khi thảo luận về lý do dẫn đến một hiện tượng nào đó. Ngoài ra, "owing to" cũng phổ biến trong văn viết chính thức và quan hệ công chúng, thể hiện sự trang trọng và chính xác trong việc diễn đạt nguyên nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



