Bản dịch của từ Oxgate trong tiếng Việt

Oxgate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxgate(Noun)

ˈɑksɡˌeɪt
ˈɑksɡˌeɪt
01

Oxgate (oxgang) là một đơn vị đo diện tích đất truyền thống ở Anh, tương đương diện tích đất đủ để nuôi một con bò (hoặc một cặp bò) — nghĩa là một thửa ruộng nhỏ dùng cho chăn nuôi và canh tác trong hệ thống đất đai thời trung cổ.

Oxgang.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh