Anh - Việt
oxyhydrate
Noun
oxyhydrate (Noun)
/ˈɑksədˌɔɹtid/
/ˈɑksədˌɔɹtid/
AI
Nghĩa 01
Một hợp chất oxide đã kết hợp với phân tử nước (tức là một oxide có dạng thủy hoá). Nói cách khác, là một oxit có nước gắn vào cấu trúc tinh thể hoặc phân tử của nó.
A hydrated oxide a hydrate.
Ví dụ
Oxyhydrate rất quan trọng để duy trì nước sạch ở khu vực đô thị.Oxyhydrate is essential for maintaining clean water in urban areas.
Nhiều người không hiểu vai trò của oxyhydrate trong xử lý nước.Many people do not understand the role of oxyhydrate in water treatment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oxyhydrate là một thuật ngữ chỉ các hợp chất hóa học chứa oxy và hydro, thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và khoa học vật liệu. Oxyhydrate có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả nước, là một dạng oxyhydrate phổ biến. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.