Bản dịch của từ Oxyhydrate trong tiếng Việt

Oxyhydrate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxyhydrate(Noun)

ˈɑksədˌɔɹtid
ˈɑksədˌɔɹtid
01

Một hợp chất oxide đã kết hợp với phân tử nước (tức là một oxide có dạng thủy hoá). Nói cách khác, là một oxit có nước gắn vào cấu trúc tinh thể hoặc phân tử của nó.

A hydrated oxide a hydrate.

水合氧化物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh