Anh - Việt

Bản dịch của từ Pages trong tiếng Việt

pages

Noun

pages (Noun)

/pˈeɪdʒɪz/
/pˈeɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

số nhiều của trang.

plural of page.

Ví dụ
Tôi đã viết mười trang cho bài tiểu luận IELTS của mình.I wrote ten pages for my IELTS essay.
Cô ấy không đọc hết tất cả các trang của cuốn sách.She didn't finish reading all the pages of the book.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pages (Noun)

SingularPlural

page

pages

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh