pail
pail (Noun)
Nghĩa 01
Một vật dụng hình tròn hoặc hình chỏm dùng để đựng hoặc múc nước, chất lỏng hoặc vật nhỏ; thường có quai để xách.
A bucket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pail | pails |
Kết hợp từ của pail (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thùng năm gallon five-gallon pail | Cộng đồng đã sử dụng một xô năm gallon cho sự kiện từ thiện. The community used a five-gallon pail for the charity event. |
xô rỗng empty pail | Trung tâm cộng đồng có một thùng rỗng để quyên góp tháng trước. The community center had an empty pail for donations last month. |
thùng rác garbage pail | Thùng rác đã đầy tràn sau sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước. The garbage pail was overflowing after the community event last Saturday. |
xô nhựa plastic pail | Trong dự án xã hội, trẻ em đã dùng cái xô nhựa để mang nước trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng của họ. In the social project, children used a plastic pail to carry water during their community cleaning event. |
thùng rác chứa tã diaper pail | Thùng rác tã đã đầy sau buổi tiệc mừng em bé cuối tuần trước. The diaper pail was full after the baby shower last weekend. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pail" trong tiếng Anh chỉ một loại dụng cụ chứa, thường có dạng hình trụ và có tay cầm, được dùng để đựng chất lỏng hoặc vật liệu rời. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương thường là "bucket", nhưng "pail" thường được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể hơn, đặc biệt là trong nông nghiệp hoặc công việc thủ công. Ở tiếng Anh Mỹ, "pail" và "bucket" có thể được sử dụng tương đương nhau, tuy nhiên "pail" có phần ít phổ biến hơn.